KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.09526.12526.445
USD (5, 10, 20)26.025  
USD (1, 2)25.945  
EUR29.72129.82130.721
JPY161,08162,08168,08
CAD18.38518.48519.035
AUD18.14918.24918.749
SGD20.11620.21620.796
GBP 34.89935.849
CHF 32.16932.969
HKD 3.2693.435
THB 763813
NZD 15.26015.656
CZK   
KRW 16,9519,75
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.