KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.77525.80526.125
USD (5, 10, 20)25.705  
USD (1, 2)25.625  
EUR29.40129.50130.401
JPY163,1164,1170,1
CAD18.26418.36418.914
AUD18.16018.26018.760
SGD19.99920.09920.679
GBP 34.50035.450
CHF 31.29032.090
HKD 3.2273.393
THB 755805
NZD 14.72115.117
CZK   
KRW 17,5420,34
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.