KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.14526.17526.404
USD (5, 10, 20)26.075  
USD (1, 2)25.995  
EUR30.03330.13331.033
JPY160,67161,67167,67
CAD18.55718.65719.207
AUD18.37818.47818.978
SGD20.09120.19120.771
GBP 34.87235.822
CHF 32.97133.771
HKD 3.2793.445
THB 780830
NZD 15.22615.622
CZK   
KRW 15,6418,44
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.