KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.15826.18826.387
USD (5, 10, 20)26.088  
USD (1, 2)26.008  
EUR30.15930.25931.159
JPY162,26163,26169,26
CAD18.80518.90519.455
AUD18.63018.73019.230
SGD20.24020.34020.920
GBP 34.77235.722
CHF 33.16633.966
HKD 3.2813.447
THB 786836
NZD 15.32415.720
CZK   
KRW 16,1818,98
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.