KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.09026.12026.388
USD (5, 10, 20)26.020  
USD (1, 2)25.940  
EUR30.00830.10831.008
JPY162,83163,83169,83
CAD18.54018.64019.190
AUD17.21917.31917.819
SGD20.04420.14420.724
GBP 34.73235.682
CHF 32.50833.308
HKD 3.2873.453
THB 815865
NZD 14.96415.360
CZK   
KRW 16,4419,24
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.