KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.37025.40025.450
USD (5, 10, 20)25.300  
USD (1, 2)25.220  
EUR26.63226.73227.802
JPY158,96160,66168,22
CAD18.18318.28318.983
AUD16.12116.24116.921
SGD18.23818.37819.058
GBP 31.24332.201
CHF 27.46528.375
HKD 3.1663.332
THB 665715
NZD 14.94315.339
CZK   
KRW 16,5120,69
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.