KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.04526.07526.311
USD (5, 10, 20)25.975  
USD (1, 2)25.895  
EUR29.94630.04630.946
JPY161,73162,73168,73
CAD18.95719.05719.607
AUD18.39018.49018.990
SGD20.23820.33820.918
GBP 34.79035.740
CHF 33.31234.112
HKD 3.2703.436
THB 806856
NZD 15.37015.766
CZK   
KRW 16,4719,27
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.