KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.08026.11026.430
USD (5, 10, 20)26.010  
USD (1, 2)25.930  
EUR29.51529.61530.515
JPY157,72158,72164,72
CAD18.34418.44418.994
AUD18.03418.13418.634
SGD19.97020.07020.650
GBP 34.92835.878
CHF 32.09432.894
HKD 3.2683.434
THB 757807
NZD 15.15815.554
CZK   
KRW 16,3819,18
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.