KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.71025.74026.060
USD (5, 10, 20)25.640  
USD (1, 2)25.560  
EUR30.27030.37031.270
JPY162,06163,06169,06
CAD18.71618.81619.366
AUD17.99018.09018.590
SGD20.06620.16620.746
GBP 34.95435.904
CHF 33.34234.142
HKD 3.2313.397
THB 806856
NZD 15.46115.857
CZK   
KRW 16,3519,15
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.