KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.14026.17026.357
USD (5, 10, 20)26.070  
USD (1, 2)25.990  
EUR30.45630.55631.456
JPY161,25162,25168,25
CAD18.84018.94019.490
AUD18.50518.60519.105
SGD20.29020.39020.970
GBP 35.11536.065
CHF 33.20834.008
HKD 3.2803.446
THB 796846
NZD 15.29515.691
CZK   
KRW 16,3919,19
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.