KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.82025.85026.170
USD (5, 10, 20)25.750  
USD (1, 2)25.670  
EUR29.30929.40930.309
JPY162,43163,43169,43
CAD18.22018.32018.870
AUD18.15518.25518.755
SGD19.99620.09620.676
GBP 34.27035.220
CHF 31.14331.943
HKD 3.2323.398
THB 757807
NZD 14.67715.073
CZK   
KRW 17,420,2
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.