KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.71525.74526.065
USD (5, 10, 20)25.645  
USD (1, 2)25.565  
EUR29.61529.71530.615
JPY165,1166,1172,1
CAD18.43818.53819.088
AUD18.39718.49718.997
SGD20.11020.21020.790
GBP 34.66935.619
CHF 31.66332.463
HKD 3.2203.386
THB 764814
NZD 14.99115.387
CZK   
KRW 17,9920,79
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.