KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.87025.90026.220
USD (5, 10, 20)25.800  
USD (1, 2)25.720  
EUR29.72129.82130.721
JPY162,99163,99169,99
CAD18.46518.56519.115
AUD18.43018.53019.030
SGD20.18120.28120.861
GBP 34.75035.700
CHF 31.77132.571
HKD 3.2413.407
THB 767817
NZD 15.11015.506
CZK   
KRW 18,0820,88
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.