KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.80525.83526.155
USD (5, 10, 20)25.735  
USD (1, 2)25.655  
EUR29.35529.45530.355
JPY163,1164,1170,1
CAD18.24018.34018.890
AUD18.13918.23918.739
SGD19.99420.09420.674
GBP 34.42535.375
CHF 31.22132.021
HKD 3.2313.397
THB 755805
NZD 14.71415.110
CZK   
KRW 17,5220,32
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.