KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.89025.92026.240
USD (5, 10, 20)25.820  
USD (1, 2)25.740  
EUR29.67429.77430.674
JPY160,43161,43167,43
CAD18.47018.57019.120
AUD18.33918.43918.939
SGD20.13420.23420.814
GBP 34.70035.650
CHF 31.69132.491
HKD 3.2433.409
THB 761811
NZD 15.08015.476
CZK   
KRW 17,820,6
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.