KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.70025.73026.050
USD (5, 10, 20)25.630  
USD (1, 2)25.550  
EUR28.51928.61929.519
JPY159,97160,97166,97
CAD17.95518.05518.605
AUD17.67517.77518.275
SGD19.84419.94420.524
GBP 34.03234.982
CHF 31.01031.810
HKD 3.2163.382
THB 750800
NZD 14.44414.840
CZK   
KRW 17,9820,78
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.