KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.12526.15526.475
USD (5, 10, 20)26.055  
USD (1, 2)25.975  
EUR29.46129.56130.461
JPY156,88157,88163,88
CAD18.31518.41518.965
AUD18.05918.15918.659
SGD20.02220.12220.702
GBP 34.66235.612
CHF 31.89032.690
HKD 3.2733.439
THB 759809
NZD 15.06215.458
CZK   
KRW 16,5519,35
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.