KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.02526.05526.375
USD (5, 10, 20)25.955  
USD (1, 2)25.875  
EUR29.82329.92330.823
JPY160,46161,46167,46
CAD18.52818.62819.178
AUD18.29718.39718.897
SGD20.13720.23720.817
GBP 35.05636.006
CHF 31.95032.750
HKD 3.2593.425
THB 769819
NZD 15.29015.686
CZK   
KRW 17,220
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.