KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.79025.82026.140
USD (5, 10, 20)25.720  
USD (1, 2)25.640  
EUR28.64628.74629.646
JPY160,76161,76167,76
CAD17.84317.94318.493
AUD17.72217.82218.322
SGD19.91920.01920.599
GBP 33.90734.857
CHF 30.94131.741
HKD 3.2283.394
THB 749799
NZD 14.38214.778
CZK   
KRW 17,9720,77
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.