KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.79525.82526.145
USD (5, 10, 20)25.725  
USD (1, 2)25.645  
EUR29.48029.58030.480
JPY164,35165,35171,35
CAD18.35218.45219.002
AUD18.20518.30518.805
SGD20.07520.17520.755
GBP 34.59735.547
CHF 31.33432.134
HKD 3.2303.396
THB 758808
NZD 14.82415.220
CZK   
KRW 17,920,7
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.