KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.80025.83026.150
USD (5, 10, 20)25.730  
USD (1, 2)25.650  
EUR28.67828.77829.678
JPY159,99160,99166,99
CAD17.90918.00918.559
AUD17.78817.88818.388
SGD19.93920.03920.619
GBP 33.98934.939
CHF 30.81031.610
HKD 3.2293.395
THB 748798
NZD 14.40114.797
CZK   
KRW 18,0220,82
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.