KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.72025.75026.070
USD (5, 10, 20)25.650  
USD (1, 2)25.570  
EUR29.59629.69630.596
JPY164,7165,7171,7
CAD18.39118.49119.041
AUD18.34718.44718.947
SGD20.10820.20820.788
GBP 34.63235.582
CHF 31.59832.398
HKD 3.2213.387
THB 762812
NZD 14.95415.350
CZK   
KRW 17,9720,77
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.