KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.66525.69526.015
USD (5, 10, 20)25.595  
USD (1, 2)25.515  
EUR28.24928.34929.249
JPY159,69160,69166,69
CAD18.10418.20418.754
AUD17.88617.98618.486
SGD19.78319.88320.463
GBP 33.95234.902
CHF 30.78631.586
HKD 3.2133.379
THB 742792
NZD 14.34014.736
CZK   
KRW 17,9820,78
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.