KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.91525.94526.265
USD (5, 10, 20)25.845  
USD (1, 2)25.765  
EUR29.88329.98330.883
JPY159,99160,99166,99
CAD18.43618.53619.086
AUD18.39318.49318.993
SGD20.14920.24920.829
GBP 35.00735.957
CHF 32.02332.823
HKD 3.2473.413
THB 770820
NZD 15.33115.727
CZK   
KRW 17,5320,33
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.