KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.12526.15526.475
USD (5, 10, 20)26.055  
USD (1, 2)25.975  
EUR29.40729.50730.407
JPY156,62157,62163,62
CAD18.32718.42718.977
AUD18.00318.10318.603
SGD19.97420.07420.654
GBP 34.58635.536
CHF 31.83532.635
HKD 3.2733.439
THB 753803
NZD 15.01915.415
CZK   
KRW 16,5519,35
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.