KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.64525.67525.995
USD (5, 10, 20)25.575  
USD (1, 2)25.495  
EUR28.18828.28829.188
JPY159,6160,6166,6
CAD18.00318.10318.653
AUD17.83317.93318.433
SGD19.76719.86720.447
GBP 33.88734.837
CHF 30.74331.543
HKD 3.2113.377
THB 739789
NZD 14.27914.675
CZK   
KRW 17,9820,78
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.