KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.66025.69026.010
USD (5, 10, 20)25.590  
USD (1, 2)25.510  
EUR28.45628.55629.456
JPY161,34162,34168,34
CAD18.09018.19018.740
AUD17.79917.89918.399
SGD19.85319.95320.533
GBP 34.17335.123
CHF 31.12831.928
HKD 3.2143.380
THB 741791
NZD 14.51314.909
CZK   
KRW 18,1520,95
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.