KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.83025.86026.180
USD (5, 10, 20)25.760  
USD (1, 2)25.680  
EUR29.33029.43030.330
JPY162163169
CAD18.21618.31618.866
AUD18.19218.29218.792
SGD20.01120.11120.691
GBP 34.36835.318
CHF 31.24532.045
HKD 3.2343.400
THB 757807
NZD 14.68515.081
CZK   
KRW 17,420,2
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.