KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.99526.02526.345
USD (5, 10, 20)25.925  
USD (1, 2)25.845  
EUR29.99330.09330.993
JPY160,49161,49167,49
CAD18.54318.64319.193
AUD18.40118.50119.001
SGD20.22120.32120.901
GBP 35.20536.155
CHF 32.24133.041
HKD 3.2583.424
THB 776826
NZD 15.42715.823
CZK   
KRW 17,5220,32
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.