KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.89025.92026.240
USD (5, 10, 20)25.820  
USD (1, 2)25.740  
EUR29.84229.94230.842
JPY159,68160,68166,68
CAD18.45218.55219.102
AUD18.42618.52619.026
SGD20.13620.23620.816
GBP 34.98135.931
CHF 32.03632.836
HKD 3.2433.409
THB 768818
NZD 15.34215.738
CZK   
KRW 17,5220,32
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.