KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.14526.17526.495
USD (5, 10, 20)26.075  
USD (1, 2)25.995  
EUR29.39629.49630.396
JPY156,75157,75163,75
CAD18.28618.38618.936
AUD18.01118.11118.611
SGD19.98120.08120.661
GBP 34.55735.507
CHF 31.74132.541
HKD 3.2753.441
THB 758808
NZD 15.00715.403
CZK   
KRW 16,6219,42
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.