KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.98526.01526.335
USD (5, 10, 20)25.915  
USD (1, 2)25.835  
EUR29.98230.08230.982
JPY160,46161,46167,46
CAD18.53318.63319.183
AUD18.38918.48918.989
SGD20.21520.31520.895
GBP 35.20936.159
CHF 32.21533.015
HKD 3.2573.423
THB 776826
NZD 15.41315.809
CZK   
KRW 17,5420,34
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.