KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.78025.81026.130
USD (5, 10, 20)25.710  
USD (1, 2)25.630  
EUR29.63829.73830.638
JPY165,42166,42172,42
CAD18.43218.53219.082
AUD18.37318.47318.973
SGD20.14220.24220.822
GBP 34.67435.624
CHF 31.68732.487
HKD 3.2293.395
THB 765815
NZD 15.03215.428
CZK   
KRW 17,9920,79
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.