KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.67025.70026.020
USD (5, 10, 20)25.600  
USD (1, 2)25.520  
EUR28.50028.60029.500
JPY159,55160,55166,55
CAD18.04118.14118.691
AUD17.82717.92718.427
SGD19.85419.95420.534
GBP 34.16635.116
CHF 30.97031.770
HKD 3.2133.379
THB 745795
NZD 14.55814.954
CZK   
KRW 18,1120,91
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.