KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.69025.72026.040
USD (5, 10, 20)25.620  
USD (1, 2)25.540  
EUR28.47828.57829.478
JPY159,68160,68166,68
CAD17.78117.88118.431
AUD17.74717.84718.347
SGD19.84119.94120.521
GBP 33.82234.772
CHF 30.80131.601
HKD 3.2153.381
THB 747797
NZD 14.33814.734
CZK   
KRW 17,9820,78
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.