KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.77525.80526.125
USD (5, 10, 20)25.705  
USD (1, 2)25.625  
EUR28.88128.98129.881
JPY160,43161,43167,43
CAD17.86117.96118.511
AUD17.68517.78518.285
SGD19.91720.01720.597
GBP 33.98334.933
CHF 30.69831.498
HKD 3.2263.392
THB 747797
NZD 14.43614.832
CZK   
KRW 17,6820,48
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.