KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)26.13526.16526.485
USD (5, 10, 20)26.065  
USD (1, 2)25.985  
EUR29.53029.63030.530
JPY156,97157,97163,97
CAD18.33418.43418.984
AUD17.94718.04718.547
SGD20.00820.10820.688
GBP 34.61235.562
CHF 31.82432.624
HKD 3.2733.439
THB 761811
NZD 15.05215.448
CZK   
KRW 16,819,6
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.