KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.94025.97026.290
USD (5, 10, 20)25.870  
USD (1, 2)25.790  
EUR29.62829.72830.628
JPY160,09161,09167,09
CAD18.43318.53319.083
AUD18.12418.22418.724
SGD20.03020.13020.710
GBP 34.82535.775
CHF 31.72032.520
HKD 3.2473.413
THB 762812
NZD 15.14815.544
CZK   
KRW 17,0519,85
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.