KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.80025.83026.150
USD (5, 10, 20)25.730  
USD (1, 2)25.650  
EUR29.44429.54430.444
JPY164,18165,18171,18
CAD18.33018.43018.980
AUD18.19018.29018.790
SGD20.06220.16220.742
GBP 34.58735.537
CHF 31.35932.159
HKD 3.2313.397
THB 757807
NZD 14.80315.199
CZK   
KRW 17,920,7
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.