KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.90525.93526.255
USD (5, 10, 20)25.835  
USD (1, 2)25.755  
EUR29.79329.89330.793
JPY163,44164,44170,44
CAD18.54418.64419.194
AUD18.45118.55119.051
SGD20.20220.30220.882
GBP 34.83035.780
CHF 31.90032.700
HKD 3.2453.411
THB 768818
NZD 15.17315.569
CZK   
KRW 17,820,6
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.