KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.78525.81526.135
USD (5, 10, 20)25.715  
USD (1, 2)25.635  
EUR28.89328.99329.893
JPY161,53162,53168,53
CAD17.92218.02218.572
AUD17.76117.86118.361
SGD19.93620.03620.616
GBP 33.88934.839
CHF 30.73931.539
HKD 3.2283.394
THB 749799
NZD 14.45714.853
CZK   
KRW 17,7620,56
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.