KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.82525.85526.175
USD (5, 10, 20)25.755  
USD (1, 2)25.675  
EUR29.05229.15230.052
JPY160,76161,76167,76
CAD18.06718.16718.717
AUD17.94818.04818.548
SGD19.92920.02920.609
GBP 33.94934.899
CHF 31.14331.943
HKD 3.2343.400
THB 753803
NZD 14.57614.972
CZK   
KRW 17,5920,39
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.