KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.82525.85526.175
USD (5, 10, 20)25.755  
USD (1, 2)25.675  
EUR29.22229.32230.222
JPY161,08162,08168,08
CAD18.11118.21118.761
AUD18.15318.25318.753
SGD20.00720.10720.687
GBP 34.21235.162
CHF 31.28932.089
HKD 3.2343.400
THB 760810
NZD 14.66615.062
CZK   
KRW 17,8620,66
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.