KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.68525.71526.035
USD (5, 10, 20)25.615  
USD (1, 2)25.535  
EUR28.46028.56029.460
JPY159,59160,59166,59
CAD17.84917.94918.499
AUD17.56517.66518.165
SGD19.78619.88620.466
GBP 33.86134.811
CHF 30.85231.652
HKD 3.2143.380
THB 747797
NZD 14.36414.760
CZK   
KRW 17,8220,62
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.