KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.64025.67025.990
USD (5, 10, 20)25.570  
USD (1, 2)25.490  
EUR28.40728.50729.407
JPY160,28161,28167,28
CAD18.12218.22218.772
AUD17.79817.89818.398
SGD19.82219.92220.502
GBP 34.14935.099
CHF 31.10031.900
HKD 3.2103.376
THB 742792
NZD 14.34914.745
CZK   
KRW 17,8920,69
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.