KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.73725.76726.087
USD (5, 10, 20)25.667  
USD (1, 2)25.587  
EUR29.56929.66930.569
JPY164,01165,01171,01
CAD18.36518.46519.015
AUD18.23118.33118.831
SGD20.06820.16820.748
GBP 34.56735.517
CHF 31.50832.308
HKD 3.2233.389
THB 758808
NZD 14.88515.281
CZK   
KRW 17,8620,66
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.