KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.74525.77526.095
USD (5, 10, 20)25.675  
USD (1, 2)25.595  
EUR28.41028.51029.410
JPY159,68160,68166,68
CAD17.79617.89618.446
AUD17.68517.78518.285
SGD19.86519.96520.545
GBP 33.80234.752
CHF 30.71431.514
HKD 3.2223.388
THB 746796
NZD 14.28914.685
CZK   
KRW 17,9920,79
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.