KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.69025.72026.040
USD (5, 10, 20)25.620  
USD (1, 2)25.540  
EUR28.50828.60829.508
JPY159,44160,44166,44
CAD18.02718.12718.677
AUD17.80017.90018.400
SGD19.86419.96420.544
GBP 34.13635.086
CHF 30.93731.737
HKD 3.2153.381
THB 744794
NZD 14.49814.894
CZK   
KRW 18,1120,91
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.