KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.27025.30026.120
USD (5, 10, 20)25.200  
USD (1, 2)25.120  
EUR28.31128.41129.311
JPY159,92160,92166,92
CAD18.05818.15818.708
AUD17.77817.87818.378
SGD19.78319.88320.463
GBP 33.99634.946
CHF 30.81231.612
HKD 3.2113.377
THB 740790
NZD 14.50414.900
CZK   
KRW 18,1120,91
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.