KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.81525.84526.165
USD (5, 10, 20)25.745  
USD (1, 2)25.665  
EUR28.64328.74329.643
JPY160,75161,75167,75
CAD17.85717.95718.507
AUD17.77517.87518.375
SGD19.94120.04120.621
GBP 33.92134.871
CHF 30.90731.707
HKD 3.2313.397
THB 747797
NZD 14.37014.766
CZK   
KRW 17,9620,76
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.