KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.92025.95026.270
USD (5, 10, 20)25.850  
USD (1, 2)25.770  
EUR29.99530.09530.995
JPY160,78161,78167,78
CAD18.57918.67919.229
AUD18.25218.35218.852
SGD20.15220.25220.832
GBP 35.12536.075
CHF 32.34233.142
HKD 3.2463.412
THB 770820
NZD 15.34815.744
CZK   
KRW 17,3220,12
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.