KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.80525.83526.155
USD (5, 10, 20)25.735  
USD (1, 2)25.655  
EUR29.03029.13030.030
JPY159,85160,85166,85
CAD18.00518.10518.655
AUD17.88417.98418.484
SGD19.93420.03420.614
GBP 33.89234.842
CHF 30.98931.789
HKD 3.2323.398
THB 753803
NZD 14.52814.924
CZK   
KRW 17,6420,44
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.