KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.93525.96526.285
USD (5, 10, 20)25.865  
USD (1, 2)25.785  
EUR29.96530.06530.965
JPY160,35161,35167,35
CAD18.60218.70219.252
AUD18.39618.49618.996
SGD20.18720.28720.867
GBP 35.15336.103
CHF 32.21533.015
HKD 3.2493.415
THB 774824
NZD 15.41315.809
CZK   
KRW 17,4520,25
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.