KienlongBank
Loading: 100%
  • English

tỷ giá

Loại ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
USD (50, 100)25.79025.82026.140
USD (5, 10, 20)25.720  
USD (1, 2)25.640  
EUR28.63928.73929.639
JPY160,29161,29167,29
CAD17.88317.98318.533
AUD17.61917.71918.219
SGD19.88219.98220.562
GBP 33.78534.735
CHF 30.83331.633
HKD 3.2283.394
THB 746796
NZD 14.32714.723
CZK   
KRW 17,6620,46
XAU   
CNY   
TWD   
AAA   
DKK   
NOK   

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 KienlongBank. All right reserved.